Thứ Sáu, 25 tháng 4, 2014

Bộ sạc và khởi động TELWIN Energy 1500 Start (829009)

Energy 1500 Start (829009)



Energy 1500 StartĐiện áp (50-60Hz): 230-400V 3pha
Công suất tiêu thụ sạc : 7/44 kW
Điện áp sạc: 12-24V
Dòng sạc: 150A (12V); 250A (24V)
Dòng sạc định mức: 130A (12V); 220A (24V)
Dòng khởi động lớn nhất: 1700A (12V); 2000A (24V)
Công suất định mức chuẩn (Ah 15h): 70/2000 (12V); 70/4000 (24V)
Số vị trí thay đổi: 6
LxWxH: 380x560x885 mm
Trọng lượng: 69 kg

Bộ sạc và khởi động TELWIN Energy 1000 Start (829008)

Energy 1000 Start (829008)



Energy 1000 Start
Điện áp (50-60Hz): 230-400V 3pha
Công suất tiêu thụ sạc : 2.5/20 kW
Điện áp sạc: 12-24V
Dòng sạc: 100A
Dòng sạc định mức: 80A
Dòng khởi động lớn nhất: 1000A
Công suất định mức chuẩn (Ah 15h): 20/1200 (12V); 20/800 (24V)
Số vị trí thay đổi: 5
LxWxH: 380x560x885 mm
Trọng lượng: 45 kg

Bộ sạc và khởi động TELWIN Energy 650 Start (829385)

Energy 650 Start (829385)
 TELWIN Energy 650 Start


Điện áp (50-60Hz): 230-400V 3pha
Công suất tiêu thụ sạc : 2.5/20 kW
Điện áp sạc: 12-24V
Dòng sạc: 100A
Dòng sạc định mức: 80A
Dòng khởi động lớn nhất: 1000A
Công suất định mức chuẩn (Ah 15h): 20/1200 (12V); 20/800 (24V)
Số vị trí thay đổi: 5
LxWxH: 365x460x755 mm
Trọng lượng: 38 kg

Bộ sạc và khởi động TELWIN Dynamic 620 Start (829384)

Dynamic 620 Start (829384)
TELWIN Dynamic 620 Start



Điện áp (50-60Hz): 230V 1pha
Công suất tiêu thụ sạc : 2/10 kW
Điện áp sạc: 12-24V
Dòng sạc: 90A
Dòng sạc định mức: 70A
Dòng khởi động lớn nhất: 570A
Công suất định mức chuẩn (Ah 15h): 20/1550
Số vị trí thay đổi: 4
LxWxH: 365x460x755 mm
Trọng lượng: 25 kg

Bộ sạc và khởi động TELWIN Dynamic 520 Start (829383)

Dynamic 520 Start (829383)
TELWIN Dynamic 520 Start



Điện áp (50-60Hz): 230V 1pha
Công suất tiêu thụ sạc : 1.6/10 kW
Điện áp sạc: 12-24V
Dòng sạc: 75A
Dòng sạc định mức: 50A
Dòng khởi động lớn nhất: 400A
Công suất định mức chuẩn (Ah 15h): 20/1000
Số vị trí thay đổi: 4
LxWxH: 365x460x755 mm
Trọng lượng: 21 kg

Bộ sạc và khởi động Dynamic 420 Start (829382)

Dynamic 420 Start (829382)
 Dynamic 420 Start


Điện áp (50-60Hz): 230V 1pha
Công suất tiêu thụ sạc : 1.6/10 kW
Điện áp sạc: 12-24V
Dòng sạc: 75A
Dòng sạc định mức: 50A
Dòng khởi động lớn nhất: 400A
Công suất định mức chuẩn (Ah 15h): 20/1000
Số vị trí thay đổi: 4
LxWxH: 305x360x630 mm
Trọng lượng: 16.9 kg

Bộ sạc và khởi động TELWIN Dynamic 320 Start (829381)

Dynamic 320 Start (829381)



TELWIN Dynamic 320 Start
Điện áp (50-60Hz): 230V 1pha
Công suất tiêu thụ sạc : 1/6.4 kW
Điện áp sạc: 12-24V
Dòng sạc: 45A
Dòng sạc định mức: 30A
Dòng khởi động lớn nhất: 300A
Công suất định mức chuẩn (Ah 15h): 20/700
Số vị trí thay đổi: 3
LxWxH: 305x360x630 mm
Trọng lượng: 13.9 kg

Bộ sạc và khởi động TELWIN Dynamic 220 Start (829380)

Dynamic 220 Start (829380)



TELWIN Dynamic 220 Start
Điện áp (50-60Hz): 230V 1pha
Công suất tiêu thụ sạc : 0.8/3.6 kW
Điện áp sạc: 12-24V
Dòng sạc: 30A
Dòng sạc định mức: 20A
Dòng khởi động lớn nhất: 180A
Công suất định mức chuẩn (Ah 15h): 30/400
Số vị trí thay đổi: 2
LxWxH: 305x360x630 mm
Trọng lượng: 13.3 kg

Bộ sạc và khởi động TELWIN Leader 400 Start (807551)

Leader 400 Start (807551)



TELWIN Leader 400 Start
Điện áp (50-60Hz): 230V 1pha
Công suất tiêu thụ sạc : 1/6.4 kW
Điện áp sạc: 12-24V
Dòng sạc: 45A
Dòng sạc định mức: 30A
Dòng khởi động lớn nhất: 300A
Công suất định mức chuẩn (Ah 15h): 20/700
Số vị trí thay đổi: 3
LxWxH: 265x345x230 mm
Trọng lượng: 10.8 kg

Bộ sạc và khởi động TELWIN Leader 220 Start (807550)

Leader 220 Start (807550)
 TELWIN Leader 220



Điện áp (50-60Hz): 230V 1pha
Công suất tiêu thụ sạc :0.8/3.6 kW
Điện áp sạc: 12-24V
Dòng sạc: 30A
Dòng sạc định mức: 20A
Dòng khởi động lớn nhất: 180A
Công suất định mức chuẩn (Ah 15h): 30/400
Số vị trí thay đổi: 2
LxWxH: 225x290x205 mm
Trọng lượng: 9 kg

Bộ sạc và khởi động TELWIN Leader 150 Start (807549)

Leader 150 Start (807549)




TELWIN Leader 150 Start
Thêm chú thích
Điện áp (50-60Hz): 230V 1pha
Công suất tiêu thụ sạc :0.3/1.4 kW
Điện áp sạc: 12V
Dòng sạc: 20A
Dòng sạc định mức: 14A
Dòng khởi động lớn nhất: 140A
Công suất định mức chuẩn (Ah 15h): 25/250
Số vị trí thay đổi: 2
LxWxH: 225x290x205 mm
Trọng lượng: 6.6 kg